
Hệ thống cống đập ngăn mặn ở xã Khánh Bình, tỉnh Cà Mau điều tiết nước các vùng ngọt, ngăn mặn cho người dân ổn định sản xuất - Ảnh: T.HUYỀN
Nắng nóng, nước mặn đang lấn sâu hơn vào nội vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Nhiều nơi ghi nhận độ mặn nghiêm trọng. Câu chuyện hạn mặn ở đồng bằng lặp lại theo chu kỳ ngắn hơn, thường xuyên hơn.
Từ trận hạn mặn lịch sử trăm năm 2016 gây thiệt hại nặng nề, đến năm 2020, rồi năm 2024 và những diễn biến phức tạp trong mùa khô năm nay, đặt ra yêu cầu chủ động xây dựng kịch bản ứng phó hiệu quả.
Mệnh lệnh phát triển vùng
Những con số đo đạc về thời tiết, thủy văn không chỉ phản ánh diễn biến khí hậu cực đoan, mà còn là chỉ dấu rõ ràng về giới hạn của mô hình phát triển cũ của vùng nông nghiệp, thủy sản quốc gia Đồng bằng sông Cửu Long, vốn dựa trên tư duy "chống mặn" bằng mọi giá. Việc chuyển từ ứng phó bị động sang thích ứng chủ động không còn là lựa chọn, mà là mệnh lệnh phát triển vùng.
Nhìn lại gần một thập kỷ thực hiện Nghị quyết 120 của Chính phủ về phát triển bền vững Đồng bằng sông Cửu Long thích ứng với biến đổi khí hậu, có thể thấy tư duy "thuận thiên" đã được định hình trong hoạch định chính sách. Tuy nhiên vẫn còn khoảng cách, độ trễ từ tư duy, chính sách đến hành động thực tiễn.
Nhiều địa phương vẫn còn loay hoay với các công trình ngăn mặn, giữ ngọt quy mô lớn nhưng hiệu quả chưa tương xứng, thậm chí còn làm suy giảm khả năng tự điều tiết tự nhiên của hệ sinh thái. Trong khi biến đổi khí hậu ngày càng cực đoan, dòng chảy thượng nguồn thay đổi bất lợi, khiến những "kịch bản cũ" nhanh chóng trở nên lạc hậu.
Vấn đề đặt ra không phải là làm gì để "đẩy lùi" nước mặn, mà là làm sao để sống chung và khai thác được giá trị của nó. Khi chọn con người làm trung tâm, tài nguyên nước là cốt lõi thì cách tiếp cận phát triển vùng cũng phải thay đổi căn bản.
Thực tiễn đã chứng minh những mô hình chuyển đổi sinh kế phù hợp như lúa - tôm, tôm - rừng, nuôi thủy sản nước lợ... không chỉ giúp người dân thích ứng với điều kiện tự nhiên mà còn mang lại giá trị kinh tế cao hơn so với sản xuất thuần lúa trong điều kiện bất lợi.
Trong mùa mưa, khi nước ngọt dồi dào, người dân canh tác lúa; đến mùa khô, khi nước mặn xâm nhập, họ chuyển sang nuôi tôm. Sự luân canh này không chỉ tận dụng được điều kiện tự nhiên mà còn giúp cải thiện chất lượng đất, giảm chi phí phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, đồng thời tạo ra sản phẩm sạch, đáp ứng nhu cầu thị trường cao cấp.
Quan trọng hơn, đây là mô hình thể hiện rõ triết lý phát triển hài hòa giữa con người và tự nhiên, thay vì đối đầu với tự nhiên.
Cần hệ thống hạ tầng thủy lợi thông minh
Tuy nhiên, để các mô hình "thuận thiên" phát huy hiệu quả trên quy mô lớn, không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm dân gian hay sự thích nghi tự phát của người dân. Điều cần thiết là một hệ thống hạ tầng thủy lợi thông minh, có khả năng điều tiết nước linh hoạt theo thời gian thực.
Cùng với hạ tầng là công nghệ. Trong kỷ nguyên số, yêu cầu chuyển đổi số, xây dựng big data, ứng dụng IoT, tích hợp công nghệ AI vào quản lý tài nguyên nước... là chọn lựa hiệu quả. Các hệ thống cảm biến, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo có thể giúp dự báo chính xác diễn biến mặn - ngọt, từ đó tối ưu hóa việc vận hành cống, đập, kênh rạch, đảm bảo vừa phục vụ sản xuất, vừa bảo vệ hệ sinh thái.
Một hệ thống thủy lợi thông minh không chỉ là câu chuyện kỹ thuật, mà còn là nền tảng cho một mô hình quản trị mới - nơi dữ liệu trở thành "tài nguyên chiến lược".
Khi có dữ liệu đầy đủ và kịp thời, các quyết định quản lý sẽ không còn dựa trên cảm tính hay kinh nghiệm cục bộ, mà được hỗ trợ bởi các phân tích khoa học. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khó lường, đòi hỏi khả năng phản ứng nhanh và chính xác.
Thích ứng thuận thiên không thể thiếu vai trò của khoa học công nghệ trong phát triển nông nghiệp vùng. Đồng bằng sông Cửu Long không thể tiếp tục đi theo con đường "tăng sản lượng bằng mọi giá" mà phải chuyển sang "tăng giá trị trên một đơn vị tài nguyên".
Muốn vậy, cần đầu tư vào các công nghệ lõi như công nghệ sinh học, công nghệ số, công nghệ sau thu hoạch… để nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm thiểu tổn thất và mở rộng thị trường. Đây chính là nền tảng để xây dựng một nền nông nghiệp thông minh, có khả năng thích ứng cao và cạnh tranh bền vững.
Kinh tế sinh thái "thuận thiên" không chỉ giới hạn trong lĩnh vực nông nghiệp. Khi biết khai thác giá trị của hệ sinh thái đặc thù, Đồng bằng sông Cửu Long hoàn toàn có thể phát triển các ngành kinh tế mới như du lịch sinh thái, công nghiệp văn hóa gắn với sông nước, miệt vườn, làng nghề truyền thống.
Những giá trị văn hóa bản địa, nếu được "số hóa" và kết nối với thị trường sẽ trở thành nguồn lực quan trọng cho phát triển kinh tế tầm thấp - nơi không đòi hỏi vốn đầu tư lớn nhưng có khả năng lan tỏa rộng và tạo sinh kế cho cộng đồng.
Các hoạt động "kinh tế tầm thấp" không phải là khái niệm mang tính hạ thấp giá trị, mà là cách tiếp cận phát triển dựa trên những gì sẵn có, gần gũi với đời sống người dân.
Đó có thể là những sản phẩm OCOP, những tour du lịch trải nghiệm, những câu chuyện văn hóa được kể lại bằng công nghệ số… Khi được tổ chức bài bản, những hoạt động này không chỉ góp phần đa dạng hóa nguồn thu mà còn giúp bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa địa phương.
Trở lại với "kịch bản" hạn mặn 2026, điều đáng suy nghĩ không phải là mức độ khốc liệt của thiên tai, mà là cách chúng ta phản ứng với nó. Nếu vẫn tiếp tục tư duy "chống mặn", chúng ta sẽ luôn ở thế bị động, chạy theo những biến động ngày càng khó lường. Ngược lại, nếu chuyển sang tư duy "thuận thiên", coi nước mặn là một phần của hệ sinh thái và tìm cách khai thác giá trị của nó, chúng ta có thể biến thách thức thành cơ hội.
Nghị quyết 120 đã đặt nền móng cho một hướng đi đúng, nhưng cần sự chuyển đổi mạnh mẽ hơn nữa của cả hệ thống chính trị, doanh nghiệp và người dân. Đặc biệt, cần có những cơ chế chính sách đủ linh hoạt để khuyến khích đổi mới sáng tạo, thu hút đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ và kinh tế sinh thái. Đồng thời phải tăng cường liên kết vùng, bởi không một địa phương nào có thể tự mình giải quyết bài toán hạn - mặn trong một hệ sinh thái liên thông như Đồng bằng sông Cửu Long.
Đã đến lúc Đồng bằng sông Cửu Long cần một "kịch bản" mới - không phải để đối phó với thiên tai, mà để chung sống và phát triển cùng với nó.
Tối đa: 1500 ký tự
Hiện chưa có bình luận nào, hãy là người đầu tiên bình luận