Chủ nhật, ngày 31 tháng 5 năm 2020

Smartphone cao cấp nhất 2015 so sức mạnh cấu hình

05/05/2015 11:44 GMT+7
iPhone 6 Plus

TTO - So sánh chi tiết cấu hình kỹ thuật nhóm smartphone cao cấp gồm: iPhone 6 Plus, Samsung Galaxy S6, HTC One M9, Sony Xperia Z4 và LG G4.

Từ trái sang: Samsung Galaxy S6, HTC One M9, Apple iPhone 6 - Ảnh minh họa:
Từ trái sang: Samsung Galaxy S6, HTC One M9, Apple iPhone 6 - Ảnh minh họa:

Cấu hình hay thông số kỹ thuật thể hiện sức mạnh xử lý là một phần quan trọng tạo nên một chiếc smartphone cao cấp.

Ngoài cấu hình, còn các yếu tố khác giữ vai trò quan trọng tạo nên một chiếc smartphone hấp dẫn, bao gồm: kiểu dáng thiết kế, tính năng ứng dụng, giao diện (UI) cũng như trải nghiệm người dùng (UX) và thương hiệu.

Mỗi hãng sản xuất đều chăm chút không chỉ về cấu hình mà còn ở tất cả các yếu tố trên, bao gồm cả phần mềm "chỉ đạo" cho phần cứng (firmware) hoạt động hiệu quả hơn. 

Bài so sánh này chỉ dựa vào yếu tố cấu hình thông số kỹ thuật tham khảo của các smartphone phân khúc cao cấp đã và sắp ra mắt trong năm nay, bao gồm: iPhone 6 Plus, Samsung Galaxy S6, HTC One M9, Sony Xperia Z4LG G4.

Samsung Galaxy S6 cùng bộ sạc không dây - Ảnh: T.Trực
Samsung Galaxy S6 cùng bộ sạc không dây - Ảnh: T.Trực
LG G4 - Ảnh: Android Central
LG G4 - Ảnh: Android Central
HTC One M9 - Ảnh: T.Trực
HTC One M9 - Ảnh: T.Trực
Sony Xperia Z4 - Ảnh: Xperia Blog
Sony Xperia Z4 - Ảnh: Xperia Blog
iPhone 6 Plus - Ảnh: T.Trực
iPhone 6 Plus - Ảnh: T.Trực

* Bạn sẽ chọn lựa smartphone cao cấp nào trong năm 2015?

 

Apple iPhone 6 Plus

Samsung Galaxy S6

Sony Xperia Z4

HTC One M9

LG G4

Màn hình

5,5-inch

IPS LCD

5,1-inch

Super AMOLED

5,2-inch

IPS LCD

5-inch

Super LCD 3

5,5-inch

IPS LCD

Độ phân giải

1920 x 1080

(Full-HD)

401 ppi

2560 x 1440

(Quad HD)

577 ppi

1920 x 1080

(Full-HD)

424 ppi

1920 x 1080

(Full-HD)

441ppi

2560 x 1440

(Full-HD)

538ppi

Chip xử lý

Apple A8, hai nhân 1,4 GHz, 64-bit
GPU PowerVR GX6650

Samsung Exynos 7 7420, tám nhân (Octa-core) 2,1GHz
GPU Mali-T760 MP8

Qualcomm Snapdragon 810, tám nhân, 2GHz, 64-bit
GPU Adreno 430

Qualcomm Snapdragon 810, tám nhân, 2GHz, 64-bit, GPU Adreno 430

Qualcomm Snapdragon 808, sáu nhân, 1,8 GHz,
GPU Adreno 418

Bộ nhớ RAM

1GB

3GB

3GB

3GB

3GB

Dung lượng lưu trữ

16GB/ 64GB/128GB

32GB

32GB

(tối đa 128GB)

32GB (tối đa 128GB)

32 GB

(tối đa 2048 GB)

Khe cắm thẻ nhớ

Không

Không

microSD, microSDHC microSDXC

microSD, microSDHC, microSDXC

microSD, microSDHC, microSDXC

Hệ điều hành

iOS 8.x

Android 5.0 Lollipop
TouchWiz UI

Android 5.0 Lollipop
Sony UI

Android 5.0
Lollipop

HTC Sense 7.0

Android 5.1 Lollipop
LG UX UI 4.0

Camera

8MP, đèn flash LED kép, F2.2, 29mm, kích cỡ cảm biến 1/3”

BSI, chụp liên tục (Burst mode), ổn định hình ảnh,

Camera phụ 1,2MP

Quay phim Full-HD 60 fps

16MP (chính), OIS, đèn flash LED, F1.9, 28mm, kích cỡ cảm biến 1/2.6”, kích cỡ điểm ảnh 1.12 μm, BSI, Burst, chỉnh tay (manual)…

Camera phụ 5MP, hỗ trợ chụp HDR

Quay phim 4K, Full-HD

20,7MP (chính), flash LED, 1/2.3”, ổn định hóa hình ảnh, Burst, chỉnh tay (manual)

Camera phụ 5,1MP

Quay phim 4K, Full-HD

20MP (chính), F2.2, 27.8mm, kích cỡ cảm biến ảnh 1/2.4”, kích cỡ điểm ảnh 1.2 μm, BSI, lớp sapphire bảo vệ thấu kính, chỉnh tay (manual)

Camera mặt trước (phụ) 4MP, hỗ trợ chụp HDR

Quay phim 4K, Full-HD

16MP (chính), đèn flash LED kép, F1.8, 1/2.6”, BSI, HDR, bình ổn hình ảnh, chế độ chỉnh tay (manual)

Camera trước (phụ) 8MP, kèm đèn Flash.

Quay phim 4K, Full-HD.

Tính năng

Bảo mật dấu vân tay Touch ID

Vỏ kim loại, Bảo mật KNOX, Sạc không dây (Qi, Powermat),

Chống thấm nước tiêu chuẩn IP68, chụp ảnh dưới nước

Vỏ kim loại, Âm thanh Dolby Digital, Motion Launch, HTC Zoe, HTC BlinkFeed

Có phiên bản vỏ da, Knock On, Knock Code, Smart Security

Kết nối / Mạng

2G, 3G, 4G LTE, Bluetooth 4.0, Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ n 5GHz/ac, NFC

2,5G, 3G, 4G LTE Cat 4 và Cat 6, Bluetooth 4.1, Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ac, NFC, IR, DLNA, Miracast, ANT+,

2G, 3G, 4G LTE Cat 4, Bluetooth 4.0, Wi-Fi 802.11a/b/g/n/ n 5GHz/ac, NFC

2G, 3G, 4G LTE-A Cat 6, 802.11a/b/g/n/n 5GHz/ac, Bluetooth 4.1, NFC, DLNA, MHL, IR

4G LTE, 3G, Bluetooth 4.1, Wi-Fi 802.11a/b/g/n/n 5GHz/ac, NFC, DLNA, MHL, SlimPort

Kích cỡ /

Trọng lượng

158,1 x 77,8 x 7,1 mm

172g

143.4 x 70.5 x 6.8 mm

138g

146.3 x 71.9 x 6.9 mm

144g

144.6 x 69.7 x 9.61 mm

157g

148.9 x 76.1 x 9.8 mm

155g

Pin

/

2550 mAh mAh

2930 mAh

(Pin liền khối)

2840 mAh

(Pin liền khối)

3000 mAh

THANH TRỰC
Bình luận (0)
    Xem thêm bình luận
    Bình luận Xem thêm
    Bình luận (0)
    Xem thêm bình luận