
Một giờ học tại Trường đại học Quốc tế (Đại học Quốc gia TP.HCM) - Ảnh: BÍCH NGỌC
Từ trải nghiệm học tập và làm việc tại Mỹ, Hà Lan, Úc, nhiều du học sinh Việt Nam cho rằng muốn xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, ngành giáo dục không thể chỉ dừng ở truyền đạt kiến thức mà phải đào tạo gắn thực tiễn, phát triển tư duy và năng lực thích ứng toàn cầu.
Những khoảng trống đó đặt ra bài toán rằng nếu muốn xây dựng nguồn nhân lực đủ sức cạnh tranh quốc tế thì phải đổi mới toàn diện.
TS TRẦN THANH NHÂN ĐỨC (đang làm việc tại Bộ Nông nghiệp Mỹ):
Gắn đào tạo với thực tiễn doanh nghiệp
Trước năm 2020 theo quan sát của tôi, chương trình đào tạo ở Việt Nam, đặc biệt trong khối ngành kỹ thuật, vẫn còn nặng về lý thuyết. Sinh viên chủ yếu học qua giáo trình, làm bài tập và dự án trên giấy hoặc máy tính, trong khi cơ hội tiếp cận thực tế còn khá hạn chế.
Tại các trường ở Mỹ, dù lý thuyết vẫn được coi trọng nhưng luôn đi kèm với ứng dụng cụ thể. Giảng viên sẽ tích hợp nhiều nội dung trong một buổi học, sau đó dành thời gian cho sinh viên giải quyết tình huống, thảo luận nhóm, mô phỏng các kịch bản thực tế. Sinh viên được tham gia trải nghiệm thực địa, nhờ vậy trước khi tốt nghiệp, họ đã có trải nghiệm nghề nghiệp tương đối rõ ràng.
Một yếu tố khác mà tôi đánh giá cao là sự quan tâm đến sức khỏe tinh thần của giảng viên đối với sinh viên. Ở một số trường tại Mỹ, giảng viên dành thời gian hỏi sinh viên về áp lực học tập ở bộ môn này, có căng thẳng quá hay không và sẽ hỗ trợ kịp thời khi cần thiết.
Từ những trải nghiệm đó tôi cho rằng việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ở Việt Nam, chương trình đào tạo phải được cập nhật theo nhu cầu thị trường, tránh dàn trải, tăng cường thực hành và kỹ năng giải quyết vấn đề.
Đồng thời giảng viên cần thường xuyên cập nhật kiến thức, tham gia nghiên cứu khoa học và kết nối chặt chẽ với doanh nghiệp. Ở nhiều trường nước ngoài, giảng dạy và nghiên cứu được đặt ngang nhau và việc chăm sóc, đồng hành cùng sinh viên cũng được xem là một tiêu chí quan trọng.
Một vấn đề cốt lõi khác là nguồn lực cho nghiên cứu. Ở Mỹ, đại học có nguồn thu đáng kể từ các dự án nghiên cứu do chính phủ, doanh nghiệp hoặc các quỹ tài trợ. Nhờ đó họ có điều kiện đầu tư cho phòng thí nghiệm, học bổng và các dự án sáng tạo của sinh viên.
Trong khi đó tại Việt Nam, nguồn thu từ nghiên cứu khoa học còn hạn chế; nhiều đề tài của sinh viên sau khi đạt giải chưa được tiếp tục đầu tư để phát triển thành sản phẩm thực tế. Khi đào tạo gắn với thực tiễn và nhu cầu xã hội, sinh viên được trao cơ hội phát triển toàn diện, chúng ta mới có thể có một thế hệ đủ năng lực cạnh tranh trong môi trường quốc tế.
NGUYỄN KHÁNH LINH (học viên cao học ngành Trường đại học Wageningen and Research, Hà Lan):
Xây dựng tư duy độc lập
Tôi hiện là học viên cao học tại Wageningen University & Research (Hà Lan). Qua trải nghiệm học tập tại đây tôi nhận ra để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, giáo dục đại học trong nước cần chuyển mạnh từ truyền đạt kiến thức sang phát triển tư duy ứng dụng và phản biện.
Nền tảng học tập trước đây ở Việt Nam giúp mình rèn tính kỷ luật, sự bền bỉ và trang bị kiến thức lý thuyết. Tuy nhiên khi sang Hà Lan, tôi thấy sự khác biệt lớn nằm ở trọng tâm đào tạo.
Sinh viên được yêu cầu tự nghiên cứu tài liệu trước, còn thời gian trên lớp dành cho thảo luận, làm dự án và giải quyết vấn đề thực tế. Giảng viên đóng vai trò định hướng, khuyến khích sinh viên đặt câu hỏi, tranh luận đa chiều và bảo vệ quan điểm bằng lập luận khoa học.
Một điểm tôi thấy rất đáng học hỏi là sự gắn kết giữa nhà trường và doanh nghiệp. Trong nhiều môn, sinh viên được giải quyết case study dựa trên dữ liệu thật của doanh nghiệp. Nhờ đó mình hiểu rõ hơn cách thị trường vận hành và có cơ hội xây dựng mạng lưới nghề nghiệp từ sớm.
Từ trải nghiệm cá nhân, tôi cho rằng giáo dục đại học Việt Nam nên tăng các dự án, tình huống thực tế thay vì phụ thuộc vào thi cuối kỳ nặng học thuộc. Việc đưa "đơn đặt hàng" của doanh nghiệp vào môn học không chỉ giúp sinh viên phát triển tư duy độc lập, phản biện và giải quyết vấn đề mà còn tạo hệ sinh thái gắn kết giữa nhà trường và thị trường lao động.
NGUYỄN THỊ MINH HIỂN (học viên cao học ngành giáo dục tại Đại học Sydney, Úc):
Thay đổi từ gốc rễ giáo dục
Đối với tôi, để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, tôi nghĩ cần bắt đầu thay đổi từ gốc rễ: đó là cách chúng ta đào tạo người thầy. Từng đứng lớp tại Việt Nam trước khi theo học thạc sĩ giáo dục tại Sydney, tôi nhận ra sự khác biệt rõ rệt trong cách đào tạo và đánh giá.
Ở Việt Nam, bài làm thường tập trung chứng minh đúng - sai, trong khi sinh viên quốc tế được khuyến khích phân tích đa chiều, phản biện và hình thành quan điểm dựa trên bằng chứng.
Qua trải nghiệm học và dạy, tôi cho rằng sinh viên sư phạm Việt Nam không thiếu năng lực mà thiếu nền tảng hệ thống: cơ sở vật chất hiện đại như phòng thực hành, phòng lab kỹ năng; khả năng tiếp cận tạp chí khoa học quốc tế và đội ngũ giảng viên có kinh nghiệm nghiên cứu chuyên sâu. Chương trình đào tạo vẫn nặng lý thuyết, cơ hội thực hành và rèn tư duy phân tích còn hạn chế.
Cụ thể, cần đầu tư đồng bộ vào ba yếu tố. Thứ nhất là cơ sở vật chất, phòng thực hành sư phạm, phòng lab kỹ năng, hệ thống truy cập tạp chí khoa học quốc tế. Thứ hai là đội ngũ giáo sư có năng lực nghiên cứu và hướng dẫn chuyên sâu.
Thứ ba, và quan trọng nhất, là thay đổi triết lý đánh giá, từ kiểm tra kiến thức sang đánh giá tư duy, khuyến khích sinh viên phân tích vấn đề đa chiều, hình thành quan điểm cá nhân dựa trên bằng chứng.
Trong bối cảnh AI ngày càng có thể xử lý thông tin nhanh hơn con người, nguồn nhân lực chất lượng cao không còn được đo bằng lượng kiến thức nắm giữ mà còn bằng khả năng tư duy độc lập và hệ thống, phán đoán trong tình huống thực tế và đưa ra quyết định. Đó chính xác là những gì nền giáo dục cần ưu tiên xây dựng từ bây giờ.
LÊ MINH ĐỨC (sinh viên ngành kỹ thuật cơ khí, kỹ thuật điện tử Đại học Johns Hopkins, Mỹ):
Xây dựng các nhóm nghiên cứu từ bậc THPT
Sau hai năm học tập tại Đại học Johns Hopkins (Mỹ), tôi đặc biệt ấn tượng với các câu lạc bộ và nhóm nghiên cứu trong trường. Ở đó các bạn được trao đổi, hợp tác, thực hiện dự án nghiên cứu ngay từ sớm.
Tôi nghĩ mô hình này rất phù hợp với định hướng phát triển của Việt Nam trong các ngành công nghiệp công nghệ cao vì giúp học sinh, sinh viên phát triển theo năng lực và đam mê.
Nếu những hoạt động này được triển khai từ bậc THPT, học sinh sẽ định hướng rõ ràng hơn, chuẩn bị tốt hơn cho môi trường quốc tế. Việc mở rộng các sân chơi học thuật, nhóm nghiên cứu và kết nối quốc tế sẽ góp phần xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao trong tương lai.
Tối đa: 1500 ký tự
Hiện chưa có bình luận nào, hãy là người đầu tiên bình luận