10/03/2026 10:43 GMT+7

Xây dựng nguồn nhân lực: Nhìn từ Đức, Việt Nam cần những 'tổng công trình sư' khoa học

Từ kinh nghiệm Đức, phát triển nhân lực chất lượng cao đòi hỏi chiến lược dài hạn: gắn đại học với doanh nghiệp, đào tạo nghề mạnh và xây dựng đội ngũ khoa học đầu ngành.

nhân lực - Ảnh 1.

Sinh viên Trường đại học Quốc tế, Đại học Quốc gia TP.HCM trong giờ học tại trường - Ảnh: BÍCH NGỌC

Từ góc nhìn của một người đã học tập và đang làm việc tại Đức, tôi nhận thấy rằng xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao không phải là một nhiệm vụ đơn lẻ của ngành giáo dục, mà là một chiến lược phát triển tổng thể của quốc gia.

Đó là sự kết hợp giữa đào tạo bài bản, gắn kết với thực tiễn sản xuất, môi trường làm việc chuyên nghiệp và khả năng tiếp nhận tri thức, công nghệ mới từ thế giới.

Bài học từ Đức: đầu tư dài hạn cho con người

Đức là một trong những quốc gia có nền khoa học - công nghệ hàng đầu thế giới. Thành công của họ không chỉ đến từ các tập đoàn công nghiệp lớn hay hệ thống nghiên cứu hiện đại, mà trước hết từ một chiến lược nhất quán: đầu tư dài hạn cho con người.

Trong hệ thống khoa học - công nghệ của Đức, có thể thấy rõ ba tầng lớp nhân lực quan trọng. Thứ nhất, đội ngũ các nhà khoa học hàng đầu, những người dẫn dắt các hướng nghiên cứu mới và đóng vai trò như "tổng công trình sư" trong khoa học. 

nhân lực - Ảnh 2.

TS Lê Đức Dũng

Họ không chỉ nghiên cứu mà còn xây dựng các nhóm nghiên cứu mạnh, định hình chương trình khoa học lớn và kết nối với doanh nghiệp để đưa kết quả nghiên cứu vào thực tiễn. 

Thứ hai, đội ngũ các nhà khoa học và kỹ sư trình độ cao, làm việc trong viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp, trực tiếp triển khai nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ.

Thứ ba, lực lượng lao động kỹ thuật tay nghề cao, được đào tạo bài bản trong hệ thống đào tạo nghề, biến ý tưởng và thiết kế thành sản phẩm cụ thể trong nhà máy, phòng thí nghiệm hay bệnh viện.

Ba tầng lớp nhân lực này tạo thành một hệ sinh thái hoàn chỉnh, trong đó khoa học - công nghệ phát triển từ nghiên cứu cơ bản đến ứng dụng và sản xuất. 

Một điểm đặc biệt là mối liên kết chặt chẽ giữa đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Sinh viên không chỉ học lý thuyết mà còn tham gia các dự án nghiên cứu và thực hành ngay trong quá trình đào tạo. Nhiều công nghệ mới được phát triển từ chính các dự án hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp. 

Nhờ đó, Đức có khả năng liên tục tiếp nhận, phát triển và làm chủ công nghệ mới, từ công nghiệp chế tạo, tự động hóa đến công nghệ sinh học và y học hiện đại.

Cần những "tổng công trình sư"

Một trong những yếu tố quan trọng để thúc đẩy khoa học - công nghệ là sự xuất hiện của những nhà khoa học đầu ngành "tổng công trình sư", người định hướng chiến lược, dẫn dắt các nhóm nghiên cứu và kết nối khoa học với thực tiễn. Họ không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có tầm nhìn, khả năng tổ chức và dẫn dắt các chương trình nghiên cứu quy mô lớn. 

Bên cạnh đó, Việt Nam cũng cần một lực lượng đông đảo các nhà khoa học chất lượng, đồng đều để tạo ra một môi trường nghiên cứu năng động và hệ sinh thái khoa học bền vững, từ đó hiện thực hóa các chiến lược phát triển công nghệ. Những nhà khoa học đầu ngành có thể trở thành hạt nhân trong các chương trình nghiên cứu lớn, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và kết nối với mạng lưới khoa học quốc tế.

Để có được lực lượng này, Việt Nam cần đầu tư dài hạn vào đào tạo, xây dựng môi trường nghiên cứu thuận lợi và cơ chế sử dụng nhân tài hợp lý, nơi các nhà khoa học có thể phát huy tối đa năng lực của mình.

Bên cạnh đội ngũ khoa học trình độ cao, một nền kinh tế hiện đại cũng cần lực lượng lớn nhân lực kỹ thuật tay nghề cao, đặc biệt trong các ngành công nghệ cao và công nghiệp chế tạo. Nhiều quốc gia phát triển, trong đó có Đức, rất coi trọng hệ thống đào tạo nghề kép (dual system), kết hợp học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp. Nhờ đó, người học sau khi tốt nghiệp có thể làm việc ngay trong môi trường sản xuất. 

Đây là mô hình rất phù hợp với Việt Nam, đặc biệt khi đất nước đang thu hút nhiều tập đoàn công nghệ và công nghiệp lớn. Nếu không có lực lượng lao động kỹ thuật đủ trình độ, Việt Nam khó tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Tận dụng nguồn lực người Việt Nam ở nước ngoài

Một nguồn lực quan trọng khác là cộng đồng người Việt ở nước ngoài, đặc biệt là các nhà khoa học, kỹ sư và chuyên gia đang làm việc tại các nước phát triển. Họ không chỉ có trình độ chuyên môn cao mà còn sở hữu mạng lưới quan hệ quốc tế rộng.

Nếu có cơ chế phù hợp, Việt Nam hoàn toàn có thể tận dụng nguồn lực này để thúc đẩy chuyển giao tri thức, xây dựng chương trình nghiên cứu chung và đào tạo thế hệ nhân lực mới. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng có thể thu hút các chuyên gia quốc tế tham gia vào các chương trình đào tạo và nghiên cứu, xây dựng các trung tâm nghiên cứu quốc tế, góp phần rút ngắn khoảng cách về tri thức và công nghệ.

Hợp tác quốc tế là yếu tố sống còn trong bối cảnh khoa học - công nghệ phát triển nhanh. Việc đào tạo đội ngũ giảng viên và nhà khoa học chất lượng cao cần nhiều năm, thậm chí hàng chục năm. Vì vậy, trong giai đoạn trước mắt, Việt Nam cần tận dụng nguồn lực từ bên ngoài thông qua hợp tác đào tạo, trao đổi học thuật và nghiên cứu chung với các nước phát triển.

Các chương trình trao đổi sinh viên, giảng viên và các dự án nghiên cứu chung sẽ giúp rút ngắn khoảng cách về tri thức và công nghệ. Để thực hiện, cần có chính sách tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác quốc tế, mở rộng mạng lưới tiếp cận chuẩn mực khoa học - công nghệ tiên tiến.

Học tập suốt đời

Trong thời đại khoa học - công nghệ phát triển nhanh, kiến thức chuyên môn có thể trở nên lạc hậu sau vài năm. Một đặc điểm quan trọng của nguồn nhân lực chất lượng cao tại Đức là tinh thần học tập liên tục.

Doanh nghiệp khuyến khích nhân viên tham gia chương trình đào tạo nâng cao, hội thảo chuyên môn và cập nhật kỹ năng mới. Việc học tập diễn ra không chỉ trong trường học mà kéo dài suốt quá trình làm việc, giúp duy trì năng lực cạnh tranh và thích ứng với thay đổi nhanh chóng. Việt Nam cần xây dựng hệ thống đào tạo liên tục và khuyến khích tinh thần học tập suốt đời để nhân lực thích ứng tốt hơn với thay đổi công nghệ.

Thúc đẩy nghiên cứu khoa học

Để phát triển bền vững nguồn nhân lực chất lượng cao, Việt Nam cần xây dựng hệ sinh thái nghiên cứu mạnh, bao gồm các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Cần khuyến khích đầu tư vào cả nghiên cứu cơ bản lẫn ứng dụng, đồng thời tăng cường hợp tác giữa trường học và doanh nghiệp. Sự kết nối này giúp nghiên cứu khoa học gắn với nhu cầu thực tiễn, tạo ra sản phẩm và công nghệ phục vụ xã hội.

Góc nhìn từ Đức và đề xuất cho Việt Nam - Ảnh 3.Làm gì để xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao? - Cần bắt đầu từ giáo dục phổ thông

Những đòi hỏi về "nguồn nhân lực chất lượng cao", dù là ở lĩnh vực hay loại hình nào, cũng đều khó có thể tìm được cơ sở thực tế để thành hiện thực.

Trở thành người đầu tiên tặng sao cho bài viết 0 0 0
Bình luận (0)
thông tin tài khoản
Được quan tâm nhất Mới nhất Tặng sao cho thành viên

    Tuổi Trẻ Online Newsletters

    Đăng ký ngay để nhận gói tin tức mới

    Tuổi Trẻ Online sẽ gởi đến bạn những tin tức nổi bật nhất