15/06/2026 04:57 GMT+7

Giáo sư Việt Nam: Danh hiệu hành chính hay năng lực học thuật?

Trong bối cảnh Việt Nam đang quyết liệt thực hiện nghị quyết 57 và 71 về khoa học - công nghệ, hệ thống phong chức danh giáo sư đang bộc lộ những bất cập.

học thuật - Ảnh 1.

Một buổi lễ tốt nghiệp tại ĐH Bristol, UK - Ảnh: NVCC

So sánh với mô hình của Anh quốc - quốc gia có chỉ số sáng tạo 61,0 so với 36,2 của Việt Nam (2026) - cho thấy khoảng cách không chỉ là con số.

Điều gì tạo nên một giáo sư thực sự? Năng lực học thuật và tầm ảnh hưởng quốc tế, hay thâm niên công tác và điểm số hồ sơ? Trong bối cảnh giáo dục đại học chuyển mạnh sang mô hình cạnh tranh học thuật quốc tế, tiêu chuẩn tuyển dụng và bổ nhiệm giáo sư (GS) trở thành một chỉ báo quan trọng phản ánh triết lý phát triển đại học của mỗi quốc gia. 

Năm 2025, Hội đồng Giáo sư nhà nước xét duyệt 100 ứng viên và bổ nhiệm chính thức 93 giáo sư (theo báo Nhân Dân) - một quy trình tập trung, đồng nhất và phần lớn vận hành theo logic hành chính hơn là logic học thuật.

Chất lượng hay số lượng sản phẩm?

Khác biệt căn bản nhất giữa hệ thống Việt Nam và Anh quốc nằm ở triết lý đánh giá. Tại Anh quốc, chức danh giáo sư là một vị trí học thuật do từng trường đại học tuyển dụng và bổ nhiệm. 

Tiêu chuẩn xét duyệt gắn trực tiếp với năng lực thực tiễn: chất lượng nghiên cứu, khả năng thu hút tài trợ, ảnh hưởng quốc tế và đóng góp chiến lược cho nhà trường. Chỉ riêng năm 2025, các đại học Anh quốc tuyển khoảng 150 giáo sư (theo Jobs.ac.uk), và điều quan trọng không phải số lượng bài báo mà là tác động học thuật thực sự của mỗi công trình.

Trong khi đó, hệ thống Việt Nam đặt nặng vào các điều kiện mang tính thủ tục: số năm công tác, điểm công trình, số nghiên cứu sinh đã hướng dẫn; hay quy đổi định lượng cứng nhắc. Thậm chí, một điều kiện bắt buộc là ứng viên phải từng phát triển ít nhất một chương trình đào tạo được đưa vào sử dụng. 

Cách tiếp cận "đếm sản phẩm" này dẫn đến hệ quả khó tránh: các nhà khoa học tính toán "đủ điểm" thay vì tập trung vào nghiên cứu đột phá, chia nhỏ công trình để tăng số lượng công bố, hoặc ưu tiên các đề tài dễ xuất bản thay vì các nghiên cứu dài hạn có giá trị nền tảng.

Vấn đề không phải là tiêu chí định lượng vô nghĩa - trong môi trường học thuật chưa đủ minh bạch, chúng vẫn đóng vai trò hạn chế phong hàm cảm tính. Nhưng khi hệ thống quá lệ thuộc vào chỉ số cơ học mà thiếu đánh giá tổng thể về ảnh hưởng học thuật, môi trường nghiên cứu khó hình thành những công trình mang tầm quốc tế.

Rào cản nhân tài và tư duy liên ngành

Bất cập thứ hai nằm ở cơ chế phát hiện và phát triển nhân tài trẻ. Tại Anh quốc, một học giả có hồ sơ nghiên cứu nổi bật, khả năng thu hút kinh phí lớn và ảnh hưởng quốc tế hoàn toàn có thể được bổ nhiệm giáo sư ở độ tuổi tương đối trẻ, thậm chí không cần đóng góp nhiều vào mảng đào tạo. Tính linh hoạt này tạo ra động lực cạnh tranh mạnh mẽ cho thế hệ nhà khoa học kế tiếp.

Ngược lại, hệ thống Việt Nam vẫn đề cao thâm niên theo lộ trình tuần tự tiến sĩ - phó giáo sư - giáo sư, kèm yêu cầu tối thiểu 6 năm tham gia đào tạo theo tiêu chuẩn của Hội đồng Chức danh nhà nước. Một nhà khoa học trẻ với thành tích quốc tế xuất sắc vẫn có thể phải chờ nhiều năm vì chưa đủ "niên hạn". Trong khi đó, người đáp ứng đầy đủ điều kiện thủ tục nhưng hồ sơ nghiên cứu trung bình vẫn đủ điều kiện được phong chức danh.

Hệ thống hiện tại cũng chưa thực sự khuyến khích nghiên cứu liên ngành và hợp tác quốc tế - hai yếu tố ngày càng quan trọng trong học thuật toàn cầu. Tại Anh quốc, năng lực làm việc với mạng lưới quốc tế và triển khai dự án xuyên lĩnh vực là tiêu chí tuyển dụng phổ biến. 

Trong khi đó, các hội đồng ngành hẹp của Việt Nam đôi khi đặt ứng viên nghiên cứu liên ngành vào thế bất lợi khi tiêu chí xét duyệt chưa ghi nhận đúng mức những đóng góp vượt ranh giới chuyên ngành truyền thống.

Ba hệ quả dài hạn có thể thấy rõ nếu hệ thống không đổi mới: động lực sáng tạo học thuật suy giảm khi nhà khoa học tập trung "đáp ứng tiêu chí" hơn là theo đuổi nghiên cứu có tầm ảnh hưởng; nhân tài trẻ bị chậm lại bởi cơ chế nặng tính niên hạn; và khả năng cạnh tranh quốc tế của đại học Việt Nam tiếp tục bị kéo lùi.

Hướng đến mô hình bổ nhiệm học thuật

Cải cách hệ thống phong giáo sư là bài toán không thể né tránh nếu Việt Nam muốn xây dựng đại học nghiên cứu đủ sức cạnh tranh quốc tế.

Định hướng cần thiết là chuyển dần từ mô hình "xét phong danh hiệu" sang "bổ nhiệm vị trí học thuật" - trao quyền chủ động hơn cho các trường đại học nghiên cứu trọng điểm, giảm lệ thuộc vào niên hạn và điểm số cơ học, đồng thời tăng trọng số đánh giá về ảnh hưởng học thuật, năng lực lãnh đạo nghiên cứu và đóng góp quốc tế.

Chỉ khi đó, chức danh giáo sư mới thực sự là biểu tượng của năng lực học thuật, chứ không phải một cột mốc hành chính trong nghề nghiệp.

Giáo sư Việt Nam: danh hiệu hành chính hay năng lực học thuật? - Ảnh 2.Giáo sư toán Phùng Hồ Hải nhận giải thưởng Humboldt của Đức

Giáo sư Phùng Hồ Hải, 56 tuổi, là chuyên gia trong lĩnh vực đại số và hình học đại số. Ông từng được đặc cách công nhận chức danh giáo sư năm 2012.

Trở thành người đầu tiên tặng sao cho bài viết 0 0 0
Bình luận (0)
thông tin tài khoản
Được quan tâm nhất Mới nhất Tặng sao cho thành viên

    Tuổi Trẻ Online Newsletters

    Đăng ký ngay để nhận gói tin tức mới

    Tuổi Trẻ Online sẽ gởi đến bạn những tin tức nổi bật nhất