|
Tên đường <?xml:namespace prefix = o ns = "urn:schemas-microsoft-com:office:office" /> |
Từ |
Ðến |
Lộ giới (m) |
|
Nguyễn Văn Mai |
Huỳnh Tịnh Của |
Hai Bà Trưng |
10 |
|
Vườn Chuối |
Nguyễn Ðình Chiểu |
Ðường số 1 cư xá Ðô Thành |
10 |
|
Vườn Chuối |
Ðường số 1 cư xá Ðô Thành |
Ðiện Biên Phủ |
12 |
|
Nguyễn Sơn Hà |
Cao Thắng |
Nguyễn Thượng Hiền |
10 |
|
Ðường số 2, 3, 4, 5, 6, 7 cư xá Ðô Thành |
7-9 | ||
|
Phạm Ðình Toái |
Cách Mạng Tháng 8 |
Nguyễn Thông |
6 |
|
Sư Thiện Chiếu |
Nguyễn Thông |
Bà Huyện Thanh Quan |
10 |
|
Nguyễn Gia Thiều |
Nguyễn Ðình Chiểu |
Ngô Thời Nhiệm |
10 |
|
Lê Ngô Cát |
Ngô Thời Nhiệm |
Ðiện Biên Phủ |
10 |
Các tuyến đường thương mại - dịch vụ hoặc trục đường động lực phát triển mang tính chất thương mại - dịch vụ trên địa bàn Q.4:
- Những tuyến đường lộ giới từ 20-30m:
|
Tên đường |
Từ |
Ðến |
Chiều dài (m) |
Lộ giới (m) |
|
Bến Vân Ðồn |
Nguyễn Tất Thành |
Cù lao Nguyễn Kiệu |
2.130 |
25 |
|
Ðoàn Nhữ Hài |
Nguyễn Tất Thành |
Nguyễn Trường Tộ |
225 |
20 |
|
Ðoàn Văn Bơ |
Bến Vân Ðồn |
Hoàng Diệu |
225 |
25 |
|
Hoàng Diệu |
Nguyễn Tất Thành |
Khánh Hội |
1.949 |
25 |
|
Khánh Hội |
Bến Vân Ðồn |
Tôn Thất Thuyết |
927 |
20 |
|
Lê Quốc Hưng |
Bến Vân Ðồn |
Hoàng Diệu |
553 |
20 |
|
Lê Thạch |
Hoàng Diệu |
Lê Văn Linh |
179 |
20 |
|
Lê Văn Linh |
Lê Quốc Hưng |
Ðoàn Văn Bơ |
117 |
25 |
|
Lê Văn Linh |
Nguyễn Tất Thành |
Lê Quốc Hưng |
160 |
30 |
|
Lê Văn Linh |
Lê Thạch |
Lê Quốc Hưng |
66 |
30 |
|
Nguyễn Khoái |
Bến Vân Ðồn |
Tôn Thất Thuyết |
598 |
25 |
|
Nguyễn Tất Thành |
Cầu Khánh Hội |
Cầu Tân Thuận |
2.580 |
30 |
|
Nguyễn Trường Tộ |
Bến Vân Ðồn |
Hoàng Diệu |
392 |
20 |
|
Tôn Ðản |
Nguyễn Tất Thành |
Tôn Thất Thuyết |
1.071 |
25 |
|
Tôn Thất Thuyết |
Nguyễn Tất Thành |
Tối đa: 1500 ký tự
Hiện chưa có bình luận nào, hãy là người đầu tiên bình luận