Phóng to |
|
Thí sinh xét tuyển NV2 năm 2011 - Ảnh: Minh Giảng |
|
Trường/Ngành<?xml:namespace prefix = o ns = "urn:schemas-microsoft-com:office:office" /> |
Mã trường |
Mã ngành |
Khối |
Chỉ tiêu |
|
TRƯỜNG ĐH AN GIANG |
TAG |
|||
|
Số 18 Ung Văn Khiêm, P.Đông Xuyên, TP Long Xuyên, tỉnh An Giang Điện thoại: 076.3846074 - 076.3847567
Fax: 076.3842560. Website: http://www.agu.edu.vn | ||||
|
A. Bậc ĐH |
||||
|
I. Sư phạm: |
750 | |||
|
1. Toán học |
D140209 |
A |
40 | |
|
2. Vật lý |
D140211 |
A |
40 | |
|
3. Tin học |
D140210 |
A,D1 |
40 | |
|
4. Thể dục (1) |
D140206 |
T |
50 | |
|
5. Hóa học |
D140212 |
A |
40 | |
|
6. Sinh học |
D140213 |
B |
40 | |
|
7. Ngữ văn |
D140217 |
C |
40 | |
|
8. Lịch sử |
D140218 |
C |
40 | |
|
9. Địa lý |
D140219 |
C |
40 | |
|
10. Tiếng Anh |
D140231 |
D1* |
40 | |
|
11. Âm nhạc (1) |
D140221 |
N |
30 | |
|
12. Mỹ thuật (1) |
D140222 |
H |
30 | |
|
13. Giáo dục tiểu học |
D140202 |
A,C,D1 |
100 | |
|
14. Giáo dục chính trị |
D140205 |
C |
40 | |
|
15. GDCT - quốc phòng (1) |
D140252 |
C |
40 | |
|
16. Giáo dục mầm non (1) |
D149201 |
M |
100 | |
|
II. Kinh tế |
800 | |||
|
17. Tài chính doanh nghiệp |
D340203 |
A,D1 |
50 | |
|
18. Kế toán |
D340301 |
A,D1 |
100 | |
|
19. Kinh tế quốc tế |
D340120 |
A,D1 |
50 | |
|
20. Quản trị kinh doanh |
D340101 |
A,D1 |
150 | |
|
21. Tài chính - ngân hàng |
D340201 |
A,D1 |
150 | |
|
22. Luật kinh doanh (Luật kinh doanh) (1) |
||||

Tối đa: 1500 ký tự
Hiện chưa có bình luận nào, hãy là người đầu tiên bình luận