(KTSG Online) - Việt Nam đang tiến tới việc lần đầu tiên cụ thể hóa các tiêu chuẩn môi trường, xã hội và quản trị (ESG) thành một bộ thước đo pháp lý minh bạch. Thay vì chỉ là những lời khuyến nghị tự nguyện, khung tiêu chuẩn này hứa hẹn trở thành chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa tín dụng xanh, giúp doanh nghiệp nội địa không bị gạt ra khỏi cuộc chơi toàn cầu.
- Doanh nghiệp có thể tự đánh giá mức độ đáp ứng ESG để đề xuất vay vốn
- Từ áp lực CBAM đến yêu cầu chuẩn hóa công bố thông tin ESG

Khi tiêu chuẩn xanh không còn là sự tự nguyện
Trong suốt một thời gian dài, ESG tại Việt Nam thường được nhìn nhận như một bộ tiêu chuẩn mang tính khuyến khích. Thế nhưng, thế giới đang thay đổi với tốc độ chóng mặt. Những quy định nghiêm ngặt từ Liên minh Châu Âu như Thỏa thuận Xanh, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) hay Quy định chống phá rừng (EUDR) đang chuyển dần áp lực ESG từ hình thức “khuyến khích tự nguyện” sang "chuẩn mực thị trường bắt buộc". Nếu không có một khung nhận diện nội địa tương thích với quốc tế, doanh nghiệp Việt Nam sẽ dễ dàng bị gạt ra khỏi chuỗi giá trị toàn cầu. Dự thảo mới với danh mục 45 loại dự án xanh và đặc biệt là khung tiêu chuẩn với 52 tiêu chí chính là câu trả lời cho nhu cầu cấp bách này. Cụ thể, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang lấy ý kiến góp ý cho dự thảo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ hướng dẫn xác định dự án xanh, dự án tuần hoàn và áp dụng khung tiêu chuẩn môi trường, xã hội, quản trị. Bà Trần Thị Vân Anh, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu quản lý phát triển bền vững (MSD Việt Nam), nhận định rằng việc ban hành khung tiêu chuẩn này không chỉ đơn thuần là tạo ra thêm một thủ tục hành chính. Thực chất, đây là nỗ lực cụ thể hóa ESG thành một "thước đo" để nhận ưu đãi tài chính, cụ thể là mức hỗ trợ lãi suất 2%/năm theo Nghị quyết số 198/2025/QH15 về cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân do Quốc hội ban hành. Theo bà Vân Anh, vấn đề then chốt không nằm ở việc làm cho tiêu chuẩn trở nên đơn giản đi mà là làm thế nào để chúng đảm bảo tính tương đương với các chuẩn mực khắt khe của quốc tế. Điều này giúp doanh nghiệp tránh được tình trạng “một cửa hai khóa”, tức là vừa phải đáp ứng tiêu chuẩn nội địa để vay vốn, vừa phải làm lại một bộ báo cáo khác để xuất khẩu sang các thị trường khó tính như EU. Thực tế, nhu cầu huy động tài chính xanh tại Việt Nam đang tăng vọt khi nền kinh tế bước vào giai đoạn chuyển đổi sâu sắc. Khi có một hệ thống tiêu chí minh bạch, doanh nghiệp và hộ kinh doanh sẽ sở hữu một "tấm giấy thông hành" để tiếp cận nguồn vốn với chi phí thấp hơn. Tại các hội thảo gần đây về ESG hay kinh tế xanh, các doanh nghiệp nhận định rằng khi các thị trường toàn cầu thắt chặt tiêu chuẩn ESG, các khu công nghiệp, vốn là xương sống của xuất khẩu, buộc phải chuyển đổi để không bị bỏ lại phía sau. Sự kết hợp giữa chuyển đổi xanh và chuyển đổi số không còn là lựa chọn, mà là điều kiện tiên quyết để tồn tại, giúp giảm phát thải và thu hút nguồn vốn đầu tư có trách nhiệm.Khát vọng bao trùm và rào cản từ thực tế
Dù mục tiêu của dự thảo rất rõ ràng, nhưng việc triển khai vào thực tế vẫn đặt ra nhiều bài toán hóc búa, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ và các hợp tác xã. Bà Vân Anh đặt câu hỏi liệu đây sẽ là một cơ hội thực sự hay lại trở thành một “chiếc áo quá khổ” đối với các đơn vị siêu nhỏ do rào cản về năng lực quản trị dữ liệu. Để giải quyết vấn đề này, bà cho rằng các cơ quan quản lý cần có những hướng dẫn bằng ngôn ngữ dễ hiểu, gắn liền với tình huống thực tế của doanh nghiệp thay vì những thuật ngữ chuyên môn xa lạ. Vì vậy, vai trò của các tổ chức như MSD Việt Nam trong giai đoạn này là cực kỳ quan trọng trong việc đóng vai trò “chuyển ngữ” các yêu cầu kỹ thuật phức tạp của Nhà nước thành những bộ công cụ thực thi đơn giản. “Đích đến không phải là giúp doanh nghiệp “xin” được ưu đãi lãi suất, mà có thể trở thành nền tảng để nâng cấp năng lực cạnh tranh.”, bà Vân Anh nói và và giải thích thêm khi được "chuyển ngữ" đúng, ESG sẽ giúp doanh nghiệp chứng minh với ngân hàng rằng mình quản trị tốt hơn và chứng minh với nhà mua hàng rằng mình đáng tin cậy hơn. Cách tiếp cận này cần sự đồng hành kỹ thuật theo quá trình, kết hợp tập huấn, cố vấn và rà soát hồ sơ thay vì chỉ dừng ở đào tạo một lần rồi bỏ mặc doanh nghiệp tự xoay sở.