Trong ký ức của nhiều thế hệ người Huế, gỗ lim luôn gắn với vẻ trầm mặc của cung điện, đền đài, chùa chiền – những công trình được xem là "để đời". Thế nhưng, có một nghịch lý âm thầm tồn tại suốt hàng trăm năm: giữa vùng đất nổi tiếng với nhà rường, phủ đệ, nhà vườn cổ, lại hiếm khi bắt gặp một ngôi nhà dân nào dựng cột bằng gỗ lim.
Gỗ lim – biểu tượng quyền lực trong kiến trúc cung đình
Chính từ sự đối lập ấy, một câu chuyện truyền miệng dần hình thành rồi ăn sâu vào tâm thức: triều Nguyễn từng ban lệnh cấm dân gian sử dụng gỗ lim, bởi đây là "long mộc" – loại gỗ chỉ dành riêng cho vua chúa. Lời đồn nghe qua tưởng chừng hợp lý, nhưng khi lần giở lại tư liệu lịch sử, bức tranh hiện ra lại phức tạp và thú vị hơn rất nhiều.
Ngôi nhà vườn An Hiên cột bằng gỗ mít.
Trong kiến trúc truyền thống Việt Nam, gỗ lim thuộc nhóm "tứ thiết" (đinh – lim – sến – táu), được xem là loại vật liệu ưu việt bậc nhất nhờ độ cứng, nặng, chịu nước, chịu ẩm và bền bỉ với thời gian. Ở Huế, dấu ấn của gỗ lim thể hiện rõ nhất trong các công trình hoàng gia – nơi hội tụ những yêu cầu khắt khe nhất về kỹ thuật, mỹ thuật và tính biểu tượng quyền lực.
48 cây cột tại nhà vườn An Hiên bằng gỗ mít.
Điện Thái Hòa là minh chứng rõ ràng nhất. Trung tâm nghi lễ quan trọng bậc nhất của triều Nguyễn này được dựng bằng những cột lim cao lớn, chạm khắc tinh xảo, vẫn đứng vững sau hơn hai thế kỷ mưa nắng, chiến tranh và biến thiên lịch sử. Không chỉ riêng Thái Hòa, hàng loạt cung điện, miếu mạo, chùa chiền trong Hoàng thành Huế cũng sử dụng gỗ lim, cho thấy vị trí đặc biệt của loại gỗ này trong tư duy kiến trúc cung đình.
Khác với cột, vách và cửa ở căn nhà này làm bằng gỗ lim.
Châu bản triều Nguyễn – nguồn sử liệu gốc – ghi chép khá đầy đủ việc khai thác, vận chuyển và sử dụng gỗ lim cho các công trình trọng yếu. Riêng điện Càn Thành, nơi vua sinh sống trong Tử Cấm thành, từng nhiều lần được sửa chữa từ thời Minh Mệnh đến Bảo Đại, với cột, xà, đòn tay bằng gỗ lim đưa từ Thanh Hóa, Nghệ An vào Huế. Những ghi chép này cho thấy gỗ lim không chỉ là vật liệu xây dựng, mà còn được xem như một dạng "tài nguyên chiến lược", do triều đình quản lý chặt chẽ.
Nhà rường Huế và khoảng trống mang tên gỗ lim
Trái ngược với sự hiện diện dày đặc của gỗ lim trong cung điện, nhà rường Huế – kể cả những phủ đệ của hoàng thân, công chúa – lại hầu như không dùng lim làm cột chính. Chính khoảng trống ấy đã làm nảy sinh lời đồn rằng triều Nguyễn từng ban lệnh cấm dân gian sử dụng loại gỗ này.
Lý do được giới thiệu là do trong Đại nội vua đã dùng gỗ lim làm cột thì nhà con vua không được dùng gỗ lim.
Ngôi nhà vườn An Hiên ở Kim Long là ví dụ điển hình. Đây là một trong những nhà vườn cổ còn gần như nguyên vẹn, được xây dựng theo lối ba gian hai chái, có bình phong phía trước, tuổi đời hơn trăm năm. Theo tư liệu, ngôi nhà từng là của hồi môn vua Dục Đức ban cho công chúa thứ năm khi xuất giá, trở thành tư gia từ năm 1883.
Thế nhưng, cũng như nhiều nhà rường khác ở Huế, toàn bộ 48 cột của An Hiên đều làm bằng lõi gỗ mít, không phải gỗ lim. Cách lý giải phổ biến là: cột lim trong cung đình được dùng cho những công trình gắn với nhà vua, lại được sơn son thếp vàng, nên con cháu vua không dùng lim làm nhà riêng. Cách nói ấy mang màu sắc lễ nghi nhiều hơn là một mệnh lệnh hành chính.
Cột hiên làm bằng gỗ mít.
Theo nhà nghiên cứu Nguyễn Xuân Hoa, cho đến nay ông chưa đọc được bất kỳ tư liệu chính thống nào chứng minh sự tồn tại của một lệnh cấm dân gian dùng gỗ lim làm cột nhà. Ông cho rằng câu chuyện "vua cấm" nhiều khả năng là sản phẩm của truyền miệng, xuất phát từ sự tôn kính đối với một loại gỗ quý hiếm gắn với quyền lực hoàng gia.
Giải mã lý do nhà vua cấm dùng gỗ lim
Thực tế, việc nhà dân Huế không sử dụng gỗ lim làm cột bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân đan xen.
Trước hết là yếu tố kinh tế – xã hội. Gỗ lim cực kỳ quý hiếm, khó khai thác, giá thành cao. Để có một cây lim đủ lớn làm cột nhà phải mất hàng chục, thậm chí hàng trăm năm. Với điều kiện sống của đại đa số cư dân Huế xưa, việc dùng lim làm nhà ở là điều xa xỉ, không cần thiết.
Nghinh Lương đình - công trình trong quần thể di tích cố đô Huế nằm sát sông Hương và thường ngập lụt.
Bên cạnh đó là yếu tố thứ bậc và lễ nghi. Trong xã hội phong kiến, vật liệu xây dựng cũng phản ánh vị thế xã hội. Gỗ lim – biểu tượng của quyền lực và sự bền vững – thường được ưu tiên cho cung điện, đền đài, những công trình đại diện cho triều đình và thần quyền. Nhà dân, kể cả người giàu, thường chọn các loại gỗ khác phù hợp hơn với quy mô và thân phận.
Nhưng các cột gỗ lim không hề bị hư hại. Ảnh: Nguyễn Phong.
Nhà giáo ưu tú, bác sĩ Đoàn Văn Quýnh còn đưa ra một góc nhìn khác: người xưa có thể đã "ma thần hóa" gỗ lim để bảo vệ rừng. Lim là loại cây khó trồng, lâu năm mới thành cổ thụ. Việc gắn nó với yếu tố linh thiêng khiến dân gian e dè chặt phá, đồng thời giữ nguồn lim cho những công trình lớn của triều đình.
Theo ông Quýnh, trong quan niệm dân gian, gỗ lim còn được cho là có tính độc, mối mọt không dám ăn, thậm chí phát ra năng lượng nhẹ vào ban đêm, ảnh hưởng đến sức khoẻ.
Ông Phan Thanh Hải, Giám đốc Sở Văn hoá và Thể thao TP Huế, thành viên Hội đồng di sản văn hoá quốc gia, nguyên Giám đốc Trung tâm Bảo tồn di tích cố đô Huế cho rằng gỗ lim là loại "tứ thiết", chịu nước, chịu ẩm rất tốt nhưng nếu sử dụng sau 50 năm thì sợ nhất vấn đề "rỗng nhân", nghĩa là hư hỏng ở giữa. Hiện tượng này rất nguy hiểm vì trụ cột bị hỏng giữa, trong khi ngoài vẫn rất tốt nên thường khó phát hiện để thay thế, khi phát hiện thì "sự đã rồi".
Vậy nên việc chọn gỗ lim làm trụ khó ở chỗ phải lấy phần xung quanh lõi chính và đẽo thành hình trụ. Như vậy đòi hỏi cây phải rất lớn, giá thành cao nên nhà dân khó làm.
Gỗ lim và những cuộc trùng tu sinh tử của di tích Huế
Sau chiến tranh, nhiều di tích Huế xuống cấp nghiêm trọng, đặt ra bài toán sống còn cho công tác trùng tu trong bối cảnh gỗ lim ngày càng khan hiếm. Ông Thái Công Nguyên, nguyên Giám đốc Trung tâm Bảo tồn di tích cố đô Huế, từng kể lại câu chuyện thay cột lim chính của điện Thái Hòa – cột cao hơn 11 m, đường kính gần 0,7 m, bị pháo bắn gãy năm 1968.
Việc tìm được một cây lim đủ kích thước, không chắp nối, và thay cột mà không hạ giải toàn bộ ngôi điện là thách thức chưa từng có. Sau nhiều tháng lặn lội ở rừng Nam Đông và Ba Rền, công việc mới hoàn thành an toàn, đúng dịp Quốc khánh 2-9-1990. Thành công ấy cho thấy vai trò không thể thay thế của gỗ lim trong những thời khắc sinh tử của di sản.
Ngày nay, khi gỗ lim Việt Nam gần như không còn đủ để đáp ứng nhu cầu trùng tu, ngành bảo tồn buộc phải thay đổi cách tiếp cận. Đó là sử dụng gỗ nhóm II hoặc lim nhập khẩu, miễn đảm bảo an toàn kết cấu và tính nguyên gốc.
Ông Nguyễn Đại Anh Tuấn, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường TP Huế cho biết, song song với trùng tu là nỗ lực trồng lại rừng lim và các loài cây bản địa ở Hương Thủy, Phong Điền, A Lưới… Những cánh rừng này không chỉ phục vụ tương lai di sản, mà còn góp phần bảo vệ môi trường, chống sạt lở và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Nhìn lại, câu chuyện "vua Nguyễn cấm dân dùng gỗ lim" không đơn thuần là một lời đồn lịch sử. Đó là kết tinh của nhiều lớp tư duy: từ cách ứng xử với tài nguyên quý hiếm của người xưa, trật tự lễ nghi trong xã hội phong kiến, đến những kinh nghiệm bảo vệ rừng bằng niềm tin dân gian.
Giữa những ngôi nhà rường cổ lặng lẽ và những cột lim trăm năm trong cung điện, gỗ lim không chỉ là vật liệu xây dựng. Nó là ký ức, là quyền lực, là bài học về sự tiết chế – và là lời nhắc nhở cho hôm nay về trách nhiệm giữ rừng, trồng rừng và gìn giữ những giá trị bền vững cho mai sau.








Bình luận (0)